CoderTools

Dịch Mã Morse

Chuyển đổi văn bản sang mã Morse và ngược lại với phát âm thanh và nhấp nháy trực quan

Điều khiển âm thanh

15 WPM
700 Hz
70%

Bảng Tham Chiếu Mã Morse

Chữ cái

Số

Dấu câu

Tài Liệu Công Cụ Dịch Mã Morse

Mã Morse là gì?

Mã Morse là phương pháp mã hóa các ký tự văn bản bằng chuỗi các chấm (·) và gạch (−), được gọi là "dit" và "dah". Được phát triển vào những năm 1830 bởi Samuel Morse và Alfred Vail để sử dụng với điện báo, đây là phương pháp liên lạc đường dài chính trước khi có điện thoại. Ngày nay, mã Morse vẫn được sử dụng trong vô tuyến nghiệp dư, hàng không và tín hiệu khẩn cấp.

Tiêu chuẩn Mã Morse Quốc tế, còn được gọi là Mã Morse Lục địa, được thiết lập bởi Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) và được định nghĩa trong ITU-R M.1677-1.

Thời gian Mã Morse

Thời gian của tín hiệu mã Morse tuân theo tiêu chuẩn chính xác:

  • Chấm (dit): 1 đơn vị thời gian
  • Gạch (dah): 3 đơn vị thời gian
  • Khoảng cách giữa các ký hiệu trong một chữ cái: 1 đơn vị thời gian
  • Khoảng cách giữa các chữ cái: 3 đơn vị thời gian
  • Khoảng cách giữa các từ: 7 đơn vị thời gian

Tốc độ thường được đo bằng Từ Mỗi Phút (WPM), sử dụng từ "PARIS" làm tham chiếu tiêu chuẩn (50 đơn vị thời gian).

Các Ứng Dụng Phổ Biến

  • Vô tuyến nghiệp dư: Người điều hành sử dụng mã Morse (chế độ CW) để liên lạc đường dài
  • Hàng không: Các thiết bị hỗ trợ dẫn đường như VOR và NDB nhận dạng bằng mã Morse
  • Tín hiệu khẩn cấp: SOS (· · · − − − · · ·) là tín hiệu cầu cứu quốc tế
  • Liên lạc quân sự: Sử dụng khi liên lạc bằng giọng nói không thể hoặc không thực tế
  • Khả năng tiếp cận: Người khuyết tật có thể giao tiếp bằng thiết bị nhập Morse
  • Mục đích giáo dục: Học mã Morse giúp hiểu lịch sử viễn thông

Tín Hiệu SOS Nổi Tiếng

SOS (· · · − − − · · ·) là tín hiệu cầu cứu quốc tế bằng mã Morse. Nó được chọn không phải vì ý nghĩa nào mà vì đó là một mẫu đặc biệt, dễ nhận ra. Trái với niềm tin phổ biến, nó không có nghĩa là "Save Our Souls" hay "Save Our Ship" - nó được chọn hoàn toàn vì mẫu âm thanh dễ nhận biết.

· · · − − − · · ·

Mẹo Học Tập

  • Bắt đầu với các chữ cái phổ biến như E, T, A, N, I, M, S, O (sử dụng mẫu đơn giản)
  • Thực hành nghe mã Morse ở tốc độ chậm trước, sau đó tăng dần
  • Học các mẫu nhịp điệu thay vì đếm chấm và gạch
  • Sử dụng phương pháp Farnsworth: khoảng cách ký tự chậm nhưng tốc độ ký tự chính xác
  • Thực hành hàng ngày trong các buổi ngắn thay vì các buổi dài không thường xuyên

Lịch Sử Ngắn Gọn

Mã Morse được phát triển vào những năm 1830 và 1840 bởi Samuel F.B. Morse và trợ lý Alfred Vail. Mã Morse Mỹ gốc được sử dụng trên các đường dây điện báo ở Hoa Kỳ. Sau đó, mã Morse quốc tế tiêu chuẩn hóa được phát triển cho cáp ngầm và vô tuyến. Phiên bản quốc tế này là những gì chúng ta sử dụng ngày nay.

Tài Nguyên Bổ Sung

Để biết thêm thông tin về mã Morse: Wikipedia: Mã Morse | Tiêu chuẩn ITU-R M.1677